biếng nhác

Học thuật
Thân thiện
biếng nhác

Một cậu bé biếng nhác nằm dài trên ghế sofa trong khi sách vở vẫn còn bỏ ngổn ngang.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lười biếng, không chịu làm việc hay học tập: Chỉ trạng thái không muốn lao động, không chịu cố gắng, thường đi kèm với sự lờ mờ, chậm chạp trong hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Làm việc thì lờ mờ, học hành thì biếng nhác. (Hồ Chí Minh)
    • Tính nết biếng nhác khiến không thể hoàn thành công việc đúng hạn.
    • Cậu học trò ấy rất thông minh nhưng lại quá biếng nhác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thói biếng nhác": chỉ thói quen, tính xấu thường xuyên lười biếng.
    • Thói biếng nhác kẻ thù của thành công.
  • "sự biếng nhác": danh từ hóa, chỉ bản chất, trạng thái lười biếng.
    • Sự biếng nhác của anh ta khiến mọi người thất vọng.
Biến thể từ gần giống
  • Biếng (tính từ): lười (nghĩa ngắn gọn, thân mật hơn).
    • Đứa bé biếng ăn.
  • Lười biếng (tính từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ tính lười.
    • Một người lười biếng khó tương lai.
  • Lười nhác (tính từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự chây , không chịu động tay động chân.
    • Thái độ lười nhác trong công việc.
Từ đồng nghĩa
  • Lười: lười biếng.
  • Lười biếng: lười nhác.
  • Đại lãn: (từ Hán Việt, ít dùng) rất lười.
  • lại: dựa dẫm, không tự lực.
Từ trái nghĩa
  • Chăm chỉ: siêng năng, cần cù.
  • Cần cù: chịu khó làm việc.
  • Siêng năng: hay làm, ham làm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nhàn vi bất thiện": (nghĩa gần) người nhàn rỗi, không làm việc dễ sinh điều xấu, liên hệ với hậu quả của sự biếng nhác.
  • "Biếng nhác mẹ đẻ của mọi thói ": nhấn mạnh sự biếng nhác nguồn gốc của nhiều tính xấu khác.
biếng nhác

Một cậu bé biếng nhác nằm dài trên ghế sofa trong khi sách vở vẫn còn bỏ ngổn ngang.

  1. tt. Lười: Làm việc thì lờ mờ, học hành thì biếng nhác (HCM).